Amazon Web Service (AWS) là gì? Những giải pháp dịch vụ thường được sử dụng trên AWS

Đánh bật các ông lớn về mảng công nghệ như Google, Microsoft, IBM,…AWS của Amazon chính thức trở thành doanh nghiệp hàng đầu về công nghệ điện toán đám mây và các dịch vụ giải pháp cho doanh nghiệp. Vậy Amazon Web Service (AWS) là gì?

Tổng quan về Amazon Web Service (AWS)

Amazon Web Service (AWS) là gì?

AWS ( viết tắt của từ Amazon Web Service) là một tảng trực tuyến cung cấp giải pháp điện toán đám mây và các dịch vụ cơ sở hạ tầng công nghệ cho doanh nghiệp với chi phí vận hành thấp, tính linh hoạt cao và độ bảo mật an toàn.

AWS cung cấp một số hoạt động theo yêu cầu như năng lực tính toán, lưu trữ cơ sở dữ liệu, phân phối nội dung,…để giúp các doanh nghiệp xây dựng, kiểm soát và mở rộng quy mô phát triển.

Quá trình hình thành và phát triển của AWS

  • Năm 2002, Andy Jassy cho ra mắt nền tảng AWS. Trong giai đoạn này, AWS chỉ bao gồm một vài công cụ và dịch vụ khác nhau.
  • Năm 2006, AWS chính thức được ra mắt, với kết hợp của các dịch vụ chủ chốt, nền tảng cuối cùng cũng đã cung cấp một số tích hợp các dịch vụ trực tuyến cốt lõi cho khách hàng và các doanh nghiệp khác.
  • Năm 2016, Andy Jassy được thăng chức làm CEO của bộ phận, phản ánh về sự thành công của AWS trong các giai đoạn xây dựng và phát triển đến ngày nay.
  • Vào năm 2018, bước tiến mới trong việc đẩy mạnh công nghệ của AWS, phát triển các trạm mặt đất để liên lạc với các vệ tinh của khách hàng. Doanh thu đến cuối năm 2018 đã tăng đến 25,65 tỷ đô la.

Các dịch vụ chính của AWS

Tính toán

  • Amazon Elastic Compute Cloud (EC2): Cung cấp dịch vụ máy tính theo yêu cầu, cho phép bạn khởi chạy và quản lý các máy ảo (VM) trong đám mây.
  • Amazon Lambda: Chạy mã mà không cần quản lý máy chủ.
  • Amazon Elastic Container Service (ECS) và Amazon Elastic Kubernetes Service (EKS): Giúp triển khai, quản lý và điều chỉnh container một cách dễ dàng.

Lưu trữ

  • Amazon Simple Storage Service (S3): Lưu trữ dữ liệu dạng đối tượng một cách an toàn, có thể mở rộng và tiết kiệm chi phí.
  • Amazon Elastic Block Store (EBS): Cung cấp dung lượng lưu trữ khối cho các máy ảo EC2.
  • Amazon Glacier: Lưu trữ dữ liệu truy cập không thường xuyên một cách tiết kiệm chi phí.

Mạng

  • Amazon Virtual Private Cloud (VPC): Tạo mạng riêng ảo trong đám mây AWS.
  • Amazon Route 53: Dịch vụ DNS có khả năng mở rộng và cao sẵn sàng.
  • Amazon CloudFront: Phân phối nội dung tĩnh và động đến người dùng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.

Cơ sở dữ liệu

  • Amazon Relational Database Service (RDS): Quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến như MySQL, PostgreSQLOracle.
  • Amazon DynamoDB: Dịch vụ cơ sở dữ liệu NoSQL có khả năng mở rộng và cao sẵn sàng.
  • Amazon Aurora: Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ tương thích với PostgreSQL có khả năng mở rộng và cao sẵn sàng.

Phân tích

  • Amazon Redshift: Dịch vụ kho dữ liệu có khả năng mở rộng và cao sẵn sàng để phân tích dữ liệu lớn.
  • Amazon QuickSight: Dịch vụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu.
  • Amazon Athena: Dịch vụ truy vấn dữ liệu SQL cho Amazon S3.

Máy học và trí tuệ nhân tạo

  • Amazon SageMaker: Dịch vụ học máy được xây dựng sẵn để giúp bạn phát triển, đào tạo và triển khai mô hình học máy một cách nhanh chóng và dễ dàng.
  • Amazon Rekognition: Dịch vụ nhận dạng hình ảnh và video.
  • Amazon Polly: Dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói.

Internet of Thing (IoT)

  • Amazon IoT Core: Dịch vụ quản lý thiết bị IoT.
  • Amazon Kinesis: Dịch vụ thu thập và xử lý dữ liệu thời gian thực từ các thiết bị IoT.
  • Amazon Machine Learning Services: Dịch vụ học máy cho các ứng dụng IoT.

Ngoài ra, AWS còn cung cấp nhiều dịch vụ khác như bảo mật, quản lý, phát triển, DevOps và ứng dụng doanh nghiệp.

Ưu điểm và hạn chế của AWS

Ưu điểm

  • Tính linh hoạt và khả năng mở rộng: AWS cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh tài nguyên lên hoặc xuống tùy theo nhu cầu thay đổi. Điều này giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo ứng dụng luôn có đủ tài nguyên cần thiết.
  • Độ tin cậy và bảo mật cao: AWS cung cấp cơ sở hạ tầng cực kỳ đáng tin cậy và bảo mật, với nhiều trung tâm dữ liệu (data center) và cam kết đạt mức khả dụng (uptime) 99,99% cho nhiều dịch vụ của mình.
  • Dễ dàng xây dựng và triển khai ứng dụng: AWS cung cấp nhiều dịch vụ và công cụ đa dạng, có thể dễ dàng kết hợp để xây dựng và triển khai nhiều loại ứng dụng khác nhau.
  • Tiết kiệm chi phí: AWS cung cấp mô hình thanh toán theo nhu cầu sử dụng, cho phép bạn chỉ trả tiền cho tài nguyên bạn thực sự sử dụng, tránh các khoản phí trả trước và cam kết dài hạn.

Hạn chế

  • Độ phức tạp: AWS có thể phức tạp do cung cấp nhiều dịch vụ và tính năng, gây khó khăn cho người dùng mới trong việc hiểu và sử dụng.
  • Mức phí ban đầu: AWS có thể tốn kém, đặc biệt nếu ứng dụng của bạn có lưu lượng truy cập cao hoặc cần chạy nhiều dịch vụ. Ngoài ra, chi phí dịch vụ có thể tăng theo thời gian, vì vậy bạn cần thường xuyên theo dõi việc chi tiêu của mình.
  • Bảo mật: Mặc dù AWS cung cấp nhiều tính năng và công cụ bảo mật, việc đảm bảo an toàn cho tài nguyên trên AWS vẫn có thể là một thách thức. Bạn có thể cần triển khai thêm các biện pháp bảo mật bổ sung để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình.
  • Giới hạn kiểm soát: AWS quản lý nhiều khía cạnh của cơ sở hạ tầng, điều này có thể hạn chế quyền kiểm soát của bạn đối với một số phần nhất định của ứng dụng và môi trường hoạt động.

AWS đáng tin cậy như thế nào?

Vùng (Region)

AWS cung cấp các dịch vụ với sự phân chia theo vùng. Các vùng được phân chia dựa trên khu vực/vị trí địa lý và là nơi đặt các trung tâm dữ liệu. AWS xây dựng các trung tâm dữ liệu với quy mô phụ thuộc vào nhu cầu và lưu lượng truy cập của người dùng, nhằm đảm bảo độ trễ thấp cho các dịch vụ.

Vùng sẵn sàng (Availability Zone – AZ)

Để phòng ngừa rủi ro do thiên tai hoặc các thảm họa khác, các trung tâm dữ liệu được thiết lập thành các phân vùng riêng biệt ở các vị trí biệt lập, nhằm tăng cường khả năng chịu lỗi và quản lý phục hồi sau thảm họa.

Cơ sở hạ tầng mạng lưới toàn cầu

AWS đảm bảo tính tin cậy và khả năng mở rộng của dịch vụ thông qua việc thiết lập cơ sở hạ tầng mạng lưới AWS của riêng mình trên toàn cầu. Điều này giúp quản lý tốt hơn việc truyền dữ liệu, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an ninh.

Các mô hình điện toán đám mây trên AWS

AWS cung cấp ba mô hình điện toán đám mây chính, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng.

Infrastructure as a Service (IaaS – Cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ)

IaaS là nền tảng cơ bản của công nghệ đám mây. Nền tảng này này cung cấp quyền truy cập vào dung lượng lưu trữ dữ liệu, các tính năng mạng và phần cứng máy tính (cả ảo và chuyên dụng). IaaS đem lại tính linh hoạt cao và cho phép nhà phát triển kiểm soát hoàn toàn tài nguyên của hạ tầng CNTT. Ví dụ về dịch vụ IaaS trên AWS: VPC (Virtual Private Cloud), EC2 (Elastic Compute Cloud), EBS (Elastic Block Store ).

Platform as a Service (PaaS – Nền tảng dưới dạng dịch vụ)

PaaS là mô hình dịch vụ nơi AWS quản lý cơ sở hạ tầng nền tảng (thường là hệ điều hành và phần cứng). Nền tảng này giúp nhà phát triển tiết kiệm thời gian và công sức bằng cách loại bỏ các tác vụ vận hành phức tạp như lập kế hoạch năng lực, bảo trì phần mềm, mua tài nguyên, vá lỗi hệ thống, …. Nhờ đó, nhà phát triển có thể tập trung nhiều hơn vào việc triển khai và quản lý ứng dụng. Ví dụ về dịch vụ PaaS trên AWS: RDS (Relational Database Service), EMR (Elastic MapReduce ), ElasticSearch,…

Software as a Service (SaaS – Phần mềm dưới dạng dịch vụ)

SaaS là một sản phẩm hoàn chỉnh, thường chạy trên trình duyệt web. Nền tảng này chủ yếu đề cập đến các ứng dụng dành cho người dùng cuối. Nhà cung cấp dịch vụ sẽ chịu trách nhiệm vận hành và quản lý phần mềm. Người dùng cuối chỉ cần quan tâm đến chức năng của phần mềm và lựa chọn phần mềm phù hợp với nhu cầu của mình. Ví dụ về các dịch vụ SaaS phổ biến: Salesforce.com, Email web, Office 365.

Đánh giá bảng điều khiển quản lý AWS

Bảng điều khiển quản lý AWS là một giao diện web cho phép người dùng truy cập vào các dịch vụ của AWS. Để sử dụng bảng điều khiển, bạn cần có tài khoản AWS. Ngoài ra, AWS còn cung cấp một ứng dụng dành cho điện thoại thông minh với chức năng tương tự.

Lần đầu tiên đăng nhập, bạn sẽ thấy trang chủ của bảng điều khiển, nơi hiển thị tất cả các dịch vụ do AWS cung cấp. Bảng điều khiển cũng cho phép bạn theo dõi chi phí sử dụng dịch vụ.

Người dùng có thể truy cập tài nguyên AWS thông qua các SDK. Các SDK này cho phép nhà phát triển tạo các ứng dụng sử dụng AWS làm nền tảng. AWS cung cấp SDK cho tất cả các ngôn ngữ lập trình chính, chẳng hạn như JavaScript, Python, Node.js, .NET, PHP, Ruby, Go và C++. Bên cạnh đó, còn có các SDK dành cho thiết bị di động như Android, iOS, React Native, Unity và Xamarin.

Ngoài ra, người dùng có thể truy cập AWS bằng cách thực hiện các HTTP calls sử dụng AWS API. AWS cũng cung cấp Giao diện Dòng lệnh AWS (CLI) để truy cập AWS từ xa và có thể triển khai các tập lệnh để tự động hóa nhiều quy trình.

Bảng điều khiển này cũng có sẵn dưới dạng ứng dụng cho Android và iOS. Đối với ứng dụng di động, bạn chỉ cần tải xuống ứng dụng bảng điều khiển AWS.

Kết luận

AWS khẳng định giá trị của một doanh nghiệp hàng đầu thế giới khi mang đến cho người dùng các giải pháp chất lượng, không ngừng phát huy những lợi thế cạnh tranh và cải thiện những khuyết điểm hạn chế. Thiết Kế Web Số 1 nghĩ rằng, với những thông tin này, AWS sẽ là lựa chọn của bạn trong tương lai. Hy vọng, AWS mang lại những giải pháp cực kỳ hiệu quả và chất lượng cho doanh nghiệp của bạn.

Những câu hỏi thường gặp

AWS so với các giải pháp lưu trữ của các doanh nghiệp khác như thế nào?

Các quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ phụ thuộc vào cảm nhận riêng của mỗi cá nhân. So với sự phát triển hiện nay, các công nghệ không ngừng nâng cao quá trình cải thiện chất lượng và tối ưu chi phí vận hanhf để đáp ứng vào tất cả mọi nhu cầu của người dùng.

Sử dụng giải pháp lưu trữ nào do AWS cung cấp với chi phí thấp nhất?

AWS Glacier là một dịch vụ lưu trữ chi phí cực thấp do Amazon cung cấp, được sử dụng cho mục đích lưu trữ và sao lưu dữ liệu. Bạn lưu trữ dữ liệu trong Glacier càng lâu, bạn càng tốn ít dữ liệu hơn.

AWS được sử dụng cho doanh nghiệp hay cá nhân?

Các dịch vụ AWS có thể sử dụng cho doanh nghiệp lẫn cá nhân. Tùy vào mục đích sử dụng và nguồn lực tài chính, bạn có thể lựa chọn những dịch vụ phù hợp cho bạn và cho doanh nghiệp của bạn, mỗi phân khúc đều mang hiệu suất hoạt động khác nhau.

Key-pairs trong AWS là gì?

Các key-pairs là thông tin đăng nhập an toàn cho các máy ảo của bạn. Để kết nối với các phiên bản, bạn có thể sử dụng các key-pairs chứa các khóa công khai hoặc khóa cá nhân.